Dịch

war reparations

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bồi thường bằng tiền nhằm mục đích bù đắp thiệt hại hoặc thương tích trong chiến tranhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Monetary compensation intended to cover damage or injury during a war.

AI