Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wapper jaw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái hàm nhô ra
danh từ
A projecting underjaw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wapper jaw
Dạng gốc
(base form)
wapper jaw
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wapper-jawed
AI
1
Cái hàm nhô ra
1
Cái hàm nhô ra
1
Cái hàm nhô ra