wangla
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng halva đơn giản được làm bằng đường mía thay vì mật ongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A simple form of halva made with cane sugar instead of honey
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wanglaDạng gốc (base form)
- wanglasSố nhiều (plural)