walksman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được thuê để đi bộ dọc theo một con sông và di dời các đồ vật khỏi mặt nước, kiểm tra bờ xem có bị hư hại không, v.vdanh từA person employed to walk along a river and remove objects from the water, check the banks for damage, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- walksmanDạng gốc (base form)
- walksmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . , .