Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
walking spleenwort
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Scott's spleenwort
danh từ
Synonym of Scott's spleenwort.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Scott's spleenwort
AI
1
Đồng nghĩa với Scott's spleenwort
1
Đồng nghĩa với Scott's spleenwort
1
Đồng nghĩa với Scott's spleenwort