Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waka-jumping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động chuyển đổi đảng phái với tư cách là thành viên quốc hội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of switching parties as a member of parliament.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
waka-jumper
AI
1
Hành động chuyển đổi đảng phái với tư cách là thành viên quốc hội
1
Hành động chuyển đổi đảng phái với tư cách là thành viên quốc hội
1
Hành động chuyển đổi đảng phái với tư cách là thành viên quốc hội