Dịch

waka-jumping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chuyển đổi đảng phái với tư cách là thành viên quốc hộidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of switching parties as a member of parliament.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI