Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waist-high
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cao đủ để đến thắt lưng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
As high as would reach to the waist (of a standing person).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
waist-deep
AI
1
Cao đủ để đến thắt lưng
1
Cao đủ để đến thắt lưng
1
Cao đủ để đến thắt lưng