Dịch

wagon jobber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà phân phối dịch vụ thực phẩm quy mô nhỏdanh từA small-scale foodservice distributor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wagon jobberDạng gốc (base form)
  2. wagon jobbersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ., Dkt 6018 ( 15, 1956) , bulk-packaged , […]

AI