wagga
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm thảm vụndanh từA rug created from material scraps, small raw wool scraps and hessian bags.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waggaDạng gốc (base form)
- waggasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wagga Waggadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở miền nam New South Wales, Australia |
| East Wagga Waggadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Wagga Wagga, New South Wales, Úc |
| North Wagga Waggadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Wagga Wagga, New South Wales, Úc |
Họ từ (word family)
cùng gốc waggaVí dụ
- , .Cả nam và nữ đều làm thảm vụn, mỗi giới có cách làm riêng