Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wagerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đánh cuộc
danh từ
A person who wagers or bets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wagerer
Dạng gốc
(base form)
wagerer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
‘
He
thinks
you’ll
be
around
twelve
to
one
to
win
,
but
we
won’t
know
for
sure
until
the
wagerers
see
you
ride
.’
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wagerer
wager
Sự cá cược
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
wager
+
-er
AI
1
Người đánh cuộc
1
Người đánh cuộc
1
Người đánh cuộc