Dịch

waddling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Núng nính, đi lạch bạchdanh từThe act of one who waddles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waddlingDạng gốc (base form)
  2. waddlingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc waddling

Ví dụ

  • dáng đi núng nính

AI