Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wadalite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nesosilicate thủy tinh chứa canxi, nhôm và magie
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vitreous nesosilicate of calcium, aluminium and magnesium
Nguồn gốc
(etymology)
Wada
+
-lite
AI
1
Nesosilicate thủy tinh chứa canxi
1
Nesosilicate thủy tinh chứa canxi
1
Nesosilicate thủy tinh chứa canxi