Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vta
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của verb transitive animate
danh từ
Initialism of verb transitive animate.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vii
vai
vti
AI
1
Viết tắt của verb transitive animate
1
Viết tắt của verb transitive animate
1
Viết tắt của verb transitive animate