Dịch

vrille

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ruột gà mở nút chaidanh từA tailspin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vrilleDạng gốc (base form)
  2. vrillesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvrille

AI