Dịch

voyeuse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ hay nhìn trộm; một người phụ nữ đạt được khoái cảm tình dục bằng cách bí mật quan sát người khácdanh từA female voyeur; a woman who derives sexual pleasure from secretly observing other people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voyeuseDạng gốc (base form)
  2. voyeusesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvoyeuse

AI