voyeuse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ hay nhìn trộm; một người phụ nữ đạt được khoái cảm tình dục bằng cách bí mật quan sát người khácdanh từA female voyeur; a woman who derives sexual pleasure from secretly observing other people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voyeuseDạng gốc (base form)
- voyeusesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvoyeuse