Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vow
danh từ
One who makes a vow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vower
Dạng gốc
(base form)
vower
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
he
was
a
chast
vower
young
vowers
of
eternal
love
there
are
many
vowers
of
chastity
but
few
who
observe
it
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vower
vow
Lời thề, lời nguyền
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
vow
+
-er
AI
1
Xem vow
1
Xem vow
1
Xem vow