Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vovinam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Võ Việt Nam, Việt võ đạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Vietnamese martial art, practised with and without weapons.
Ví dụ
When
he
came
out
as
trans
,
his
mother
made
him
take
vovinam
classes
.
AI
1
Võ Việt Nam
1
Võ Việt Nam
1
Võ Việt Nam