Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vorticular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cuốn, cuộn, xoáy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of vortical.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vortical
Ví dụ
Fermions
become
polarized
in
a
vorticular
fluid
due
to
spin-vorticity
coupling
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vorticular
vorticular
ly
Một cách xoáy ốc
trạng từ
AI
1
Cuốn
1
Cuốn
1
Cuốn