Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voqui blanco
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pilpil
danh từ
Synonym of pilpil (“Boquila trifoliolata”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pilpil
AI
1
Đồng nghĩa với pilpil
1
Đồng nghĩa với pilpil
1
Đồng nghĩa với pilpil