Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
von Economo neuron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơron trục chính
danh từ
A spindle neuron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
von Economo neuron
Dạng gốc
(base form)
von Economo neuron
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Looking
at
the
brains
of
10
superagers
after
they
died
,
Rogalski
said
they
discovered
these
individuals
have
more
of
a
certain
type
of
brain
cell
known
as
Von
Economo
neurons
than
average
elderly
individuals
.
AI
1
Nơron trục chính
1
Nơron trục chính
1
Nơron trục chính