vomica
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khạc ộc mủdanh từAn abscess cavity in the lungs or any other parenchymal organ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vomicaDạng gốc (base form)
- vomicae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vomicasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nux vomicadanh từ | danh từ | Mã tiền |