Dịch

vomica

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khạc ộc mủdanh từAn abscess cavity in the lungs or any other parenchymal organ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vomicaDạng gốc (base form)
  2. vomicae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. vomicasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

nux vomicadanh từMã tiền

AI