Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vomerian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xương lá mía
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the vomer bone.
Nguồn gốc
(etymology)
vomer
+
-ian
AI
1
Liên quan đến xương lá mía
1
Liên quan đến xương lá mía
1
Liên quan đến xương lá mía