Dịch

voluntary aided school

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường học do nhà nước tài trợ, trong đó một tổ chức hoặc quỹ tín thác (thường là tôn giáo) đóng góp vào chi phí xây dựng và có ảnh hưởng đáng kể đến việc điều hành trường họcdanh từA state-funded school in which a (usually religious) foundation or trust contributes to building costs and has a substantial influence in running the school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voluntary aided schoolDạng gốc (base form)
  2. voluntary aided schoolsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI