Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volume resistivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng chống dòng rò qua thân vật liệu cách điện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The resistance to leakage current through an insulating material body.
AI
1
Khả năng chống dòng rò qua thân vật liệu cách điện
1
Khả năng chống dòng rò qua thân vật liệu cách điện
1
Khả năng chống dòng rò qua thân vật liệu cách điện