Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voltammetrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp đo điện áp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a voltammetric manner
AI
1
Theo phương pháp đo điện áp
1
Theo phương pháp đo điện áp
1
Theo phương pháp đo điện áp