Dịch

voidness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất trống rỗng, tính vô giá trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being void.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voidnessDạng gốc (base form)
  2. voidnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivoidenesse

Ví dụ

  • tính chất vô giá trị của một hiệp định

AI