voidness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất trống rỗng, tính vô giá trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being void.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voidnessDạng gốc (base form)
- voidnessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivoidenesse
Ví dụ
- tính chất vô giá trị của một hiệp định