vobla
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gián Caspian (Rutilus caspicus), trước đây được coi là một phân loài của loài gián thông thườngdanh từA Caspian roach (Rutilus caspicus), formerly considered a subspecies of the common roach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voblaDạng gốc (base form)
- voblasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ngaво́блаvóbla
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc voblaVí dụ
- , salt-fish, “ ,” . […] 1921, […] , , .