Dịch

vobla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gián Caspian (Rutilus caspicus), trước đây được coi là một phân loài của loài gián thông thườngdanh từA Caspian roach (Rutilus caspicus), formerly considered a subspecies of the common roach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voblaDạng gốc (base form)
  2. voblasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ngaво́блаvóbla

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc vobla

Ví dụ

  • , salt-fish, “ ,” . […] 1921, […] , , .

AI