Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vlogging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc lưu giữ một vlog (blog video)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The keeping of a vlog (video weblog).
AI
1
Việc lưu giữ một vlog (blog video)
1
Việc lưu giữ một vlog (blog video)
1
Việc lưu giữ một vlog (blog video)