vk
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của votekickdanh từAbbreviation of votekick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| penicillin VKdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với phenoxymethylpenicillin |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Viết tắt của votekick
- Abbreviation of votekick.
Ví dụ
- Mozilla, , .Có thể tìm thấy tiếng Kabyle trong Mozilla, Ubuntu, VK và các khu vực khác.