Dịch

vizard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt nạ (che mặt, dùng để ngụy trang, bảo vệ, v.v.)danh từA mask (cover for the face, used for disguise, protection, etc.)
  2. Tấm che mặt (một phần của mũ bảo hiểm che mặt)danh từA visor (part of a helmet covering the face).
  3. Hình dáng bên ngoài; giả vờdanh từOutward appearance; pretense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vizardDạng gốc (base form)
  2. vizardsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc vizard

Ví dụ

  • broad-brimmed , , , , , .
  • , , , , . 7.12 .
  • , ; , , .

AI