vizard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mặt nạ (che mặt, dùng để ngụy trang, bảo vệ, v.v.)danh từA mask (cover for the face, used for disguise, protection, etc.)
- Tấm che mặt (một phần của mũ bảo hiểm che mặt)danh từA visor (part of a helmet covering the face).
- Hình dáng bên ngoài; giả vờdanh từOutward appearance; pretense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vizardDạng gốc (base form)
- vizardsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc vizardVí dụ
- broad-brimmed , , , , , .
- , , , , . 7.12 .
- , ; , , .