vivianite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất màu xanh lam, xanh lục hoặc không màu của tinh thể đơn nghiêng, Fe₃(PO₄)₂·8H₂Odanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blue, green or colourless mineral of monoclinic crystals, Fe₃(PO₄)₂·8H₂O.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vivianiteDạng gốc (base form)
- vivianitesSố nhiều (plural)