Dịch

vivianite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất màu xanh lam, xanh lục hoặc không màu của tinh thể đơn nghiêng, Fe₃(PO₄)₂·8H₂Odanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blue, green or colourless mineral of monoclinic crystals, Fe₃(PO₄)₂·8H₂O.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vivianiteDạng gốc (base form)
  2. vivianitesSố nhiều (plural)

AI