vivaxis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại trường năng lượng tâm linhdanh từA kind of spiritual energy field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vivaxisDạng gốc (base form)
- vivaxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- […] twenty-five-foot , , .
- , . .