Dịch

vivaxis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trường năng lượng tâm linhdanh từA kind of spiritual energy field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vivaxisDạng gốc (base form)
  2. vivaxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • […] twenty-five-foot , , .
  • , . .

AI