Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vivary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vivarium
danh từ
vivarium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vivary
Dạng gốc
(base form)
vivar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem vivarium
1
Xem vivarium
1
Xem vivarium