vivace
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạttrạng từAt a brisk, lively tempo.
- Được chơi hoặc được chơi với nhịp độ nhanh, sống độngtính từPlayed, or to be played, at a brisk, lively tempo.
- Bản nhạc được chơi với nhịp độ nhanh, sống độngdanh từA piece to be played at a brisk, lively tempo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vivaceDạng gốc (base form)
- vivacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- !
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ývivace“brisk, lively”
- từ tiếng Latinhvīvāx“lively, vigorous, energetic”