Dịch

vivace

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạttrạng từAt a brisk, lively tempo.
  2. Được chơi hoặc được chơi với nhịp độ nhanh, sống độngtính từPlayed, or to be played, at a brisk, lively tempo.
  3. Bản nhạc được chơi với nhịp độ nhanh, sống độngdanh từA piece to be played at a brisk, lively tempo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vivaceDạng gốc (base form)
  2. vivacesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ývivace“brisk, lively”
  2. từ tiếng Latinhvīvāx“lively, vigorous, energetic”

AI