Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vituline
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc bê, bò non
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a calf or veal.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vitular
vitulary
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
vitulinus
“of a calf”
AI
1
Thuộc bê
1
Thuộc bê
1
Thuộc bê