Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitreous jelly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vitreous humor
danh từ
Synonym of vitreous humor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vitreous jelly
Dạng gốc
(base form)
vitreous jell
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vitreous humor
AI
1
Đồng nghĩa với vitreous humor
1
Đồng nghĩa với vitreous humor
1
Đồng nghĩa với vitreous humor