vitreous enamel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật liệu được tạo ra bằng cách nung chảy bột thủy tinh với chất nền (thường là kim loại) bằng cách nung, thường ở nhiệt độ từ 750 đến 850 °C (1.380 đến 1.560 °F). nơi bột tan chảy, chảy và sau đó cứng lại thành lớp phủ thủy tinh mịn, bềndanh từkhông đếm được (uncountable)A material made by fusing powdered glass to a substrate (usually metal) by firing, usually between 750 and 850 °C (1,380 and 1,560 °F). where the powder melts, flows, and then hardens to a smooth, durable vitreous coating.
Ví dụ
- , .