Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitreotome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ dùng trong phẫu thuật cắt dịch kính
danh từ
An instrument used in vitrectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vitreotome
Dạng gốc
(base form)
vitreotome
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dụng cụ dùng trong phẫu thuật cắt dịch kính
1
Dụng cụ dùng trong phẫu thuật cắt dịch kính
1
Dụng cụ dùng trong phẫu thuật cắt dịch kính