vitreosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất thủy tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being vitreous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vitreosityDạng gốc (base form)
- vitreositiesSố nhiều (plural)