Dịch

vitreosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất thủy tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being vitreous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitreosityDạng gốc (base form)
  2. vitreositiesSố nhiều (plural)

AI