Dịch

vitrector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ được sử dụng để cắt thủy tinh thể để loại bỏ sau đó trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ thủy tinh thểdanh từA tool used to cut the vitreous humour for subsequent removal during a vitrectomy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitrectorDạng gốc (base form)
  2. vitrectorsSố nhiều (plural)

AI