vitiligo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bạch biếndanh từkhông đếm được (uncountable)The patchy loss of skin pigmentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vitiligoDạng gốc (base form)
- vitiligosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Alphos
- không đếm được (uncountable)Alphos, một dạng bệnh phongAlphos, a form of leprosy.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvitilīgō
Ví dụ
- , . , , . , !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vitiligoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha