Dịch

vitiligo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bạch biếndanh từkhông đếm được (uncountable)The patchy loss of skin pigmentation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitiligoDạng gốc (base form)
  2. vitiligosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Alphos
  1. không đếm được (uncountable)Alphos, một dạng bệnh phongAlphos, a form of leprosy.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvitilīgō

Ví dụ

  • , . , , . , !

AI