Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitamin D2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ergocalciferol hoặc calciferol; một thành phần của vitamin D
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ergocalciferol or calciferol; a constituent of vitamin D.
AI
1
Ergocalciferol hoặc calciferol
1
Ergocalciferol hoặc calciferol
1
Ergocalciferol hoặc calciferol