Dịch

vitamin B4

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên gọi trước đây của bất kỳ hợp chất nào: adenine, choline hoặc Carnitinedanh từkhông đếm được (uncountable)A former designation for any of several compounds: adenine, choline, or carnitine.

AI