Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitamin B4
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên gọi trước đây của bất kỳ hợp chất nào: adenine, choline hoặc Carnitine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A former designation for any of several compounds: adenine, choline, or carnitine.
AI
1
choline hoặc Carnitine
1
choline hoặc Carnitine
1
choline hoặc Carnitine