Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitamin B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với riboflavin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of riboflavin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
riboflavin
AI
1
Đồng nghĩa với riboflavin
1
Đồng nghĩa với riboflavin
1
Đồng nghĩa với riboflavin