Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vison
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chồn vizon
danh từ
An American mink (Neogale vison).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vison
Dạng gốc
(base form)
vison
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
vison
“mink”
AI
1
Chồn vizon
1
Chồn vizon
1
Chồn vizon