Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viscousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với viscosity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of viscosity (“state of being viscous”).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
viscousness
viscous
Sệt, đặc
tính từ
visco
sity
(tính) nhớt, (tính) sền sệt, (tính) lầy nhầy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
viscous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
viscosidad
giống cái
Độ nhớt
AI
1
Đồng nghĩa với viscosity
1
Đồng nghĩa với viscosity
1
Đồng nghĩa với viscosity