Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viscosifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa chất có độ nhớt
danh từ
A chemical that viscosifies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viscosifier
Dạng gốc
(base form)
viscosifier
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thickener
thickening agent
Nguồn gốc
(etymology)
viscosify
+
-er
AI
1
Hóa chất có độ nhớt
1
Hóa chất có độ nhớt
1
Hóa chất có độ nhớt