Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viscometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo độ nhớt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
measurement of the viscosity of liquids
Họ từ
(word family)
cùng gốc
viscometry
viscometr
ic
Xem viscometer
tính từ
viscomet
er
Nhớt kế
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
visco
+
metry
AI
1
Phép đo độ nhớt
1
Phép đo độ nhớt
1
Phép đo độ nhớt