Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viscoelastically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đàn hồi nhớt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a viscoelastic manner
Nguồn gốc
(etymology)
visco-
+
elastically
AI
1
Theo cách đàn hồi nhớt
1
Theo cách đàn hồi nhớt
1
Theo cách đàn hồi nhớt