visagiste
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ sĩ trang điểmdanh từA make-up artist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visagisteDạng gốc (base form)
- visagistesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ? — — .
- , re-making , , […]
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvisagiste
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha