Dịch

visagiste

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ trang điểmdanh từA make-up artist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visagisteDạng gốc (base form)
  2. visagistesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ? — — .
  • , re-making , , […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvisagiste

Ngôn ngữ khác

AI